bèo hoa dâu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật thủy sinh nhỏ, thuộc chi bèo, có lá kép và hoa màu xanh lục nhạt, thường nổi trên mặt nước: "bèo hoa dâu" là tên gọi của một loại bèo, thường mọc thành đám trên các mặt nước tĩnh như ao, đầm.
- Tên gọi khác của bèo dâu: "bèo hoa dâu" còn được dùng như một tên gọi khác để chỉ chung loài bèo dâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mặt ao phủ kín một lớp bèo hoa dâu xanh mướt. (Bề mặt ao được che phủ bởi một lớp cây bèo hoa dâu màu xanh tươi.)
- Bèo hoa dâu thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc để ủ phân xanh. (Loại bèo này thường được tận dụng để cho vật nuôi ăn hoặc làm phân bón hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bèo hoa dâu" trong văn chương: thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự nhỏ bé, tầm thường hoặc cuộc sống phiêu bạt.
- Thân phận bèo hoa dâu, trôi nổi khắp chốn. (Chỉ thân phận nhỏ bé, lênh đênh, không tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bèo dâu (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của cùng một loài thực vật.
- Bèo tấm (danh từ): một loài bèo khác có kích thước rất nhỏ.
- Bèo cái (danh từ): loài bèo có kích thước lớn hơn, lá to.
Từ đồng nghĩa
- Bèo dâu: tên gọi thông thường của cùng một loài.
- Lục bình (danh từ): một loài thực vật thủy sinh khác, thân to hơn — đôi khi bị nhầm lẫn nhưng là loài khác.
Thành ngữ liên quan
- Bèo dạt mây trôi: chỉ sự phiêu bạt, không có chỗ dựa vững chắc, cuộc sống lênh đênh.
- Sau trận lụt, cảnh bèo dạt mây trôi thật thương tâm. (Cảnh tượng tan tác, lưu lạc sau thiên tai thật đáng thương.)